nghĩ lại

Học thuật
Thân thiện
nghĩ lại

Tôi đã nghĩ lại và quyết định không mua chiếc áo đó nữa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Suy xét lại, cân nhắc lại một ý kiến, quyết định hoặc quan điểm trước đó: Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh suy nghĩ của mình sau khi đã thời gian suy ngẫm thêm.
    • Thay đổi ý kiến, đổi ý: Kết quả của việc suy nghĩ lại, dẫn đến một quyết định hoặc cách nhìn nhận khác với ban đầu.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suy nghĩ lại": Cụm từ nhấn mạnh hơn vào quá trình cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng.
    • Hãy bình tĩnh suy nghĩ lại mọi chuyện cho thấu đáo.
  • "Nghĩ đi nghĩ lại": Thành ngữ diễn tả việc suy nghĩ rất nhiều lần, rất kỹ càng trước khi quyết định.
    • Tôi nghĩ đi nghĩ lại mãi mới dám đưa ra đề xuất này.
Biến thể từ gần giống
  • Cân nhắc (động từ): Xem xét kỹ lưỡng các mặt trước khi quyết định. (Nhấn mạnh quá trình phân tích hơn sự thay đổi).
  • Đổi ý (động từ): Thay đổi ý kiến, quyết định. (Nhấn mạnh kết quả thay đổi hơn quá trình suy nghĩ).
  • Hối hận (động từ): Cảm thấy tiếc nuối, ăn năn về một hành động hoặc quyết định trong quá khứ. (Mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn, thường tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Xem xét lại: Nhìn nhận, đánh giá lại một vấn đề.
  • Ngẫm lại: Suy nghĩ, chiêm nghiệm lại (thường mang tính sâu sắc, nội tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này)

Thành ngữ liên quan
  • "Nghĩ đi nghĩ lại": Như đã giải thíchmục trên.
  • "Trăn trở suy nghĩ": Suy nghĩ rất nhiều, lo lắng, day dứt về một điều đó.
    • Anh ấy trăn trở suy nghĩ cả đêm về lời hứa của mình.
nghĩ lại

Tôi đã nghĩ lại và quyết định không mua chiếc áo đó nữa.

  1. Thay đổi ý kiến: Tôi đã nghĩ lại vui lòng nhận khuyết điểm.